Hoàng Đế nói:

Âm Dương là đạo của trời đất, là giường mối của muôn vật, là cha mẹ của sự biến hóa, là gốc ngọn của sự sinh sái, là cái kho chứa mọi sự thần minh Trị bệnh phải tìm tới gốc

9 dạng thể chất:

Thể chất mỗi người khác nhau dẫn đến tình trạng bệnh khác nhau, mỗi loại thể chất khác nhau, phương pháp phòng bệnh dưỡng sinh cũng khác nhau, nó cũng góp phần giúp thầy thuốc nhận định được thiên hướng gây bệnh nào đó trong các yếu tố gây bệnh của YHCT

Đại Y Thiền Sư Tuệ Tĩnh: "Nam dược trị nam nhân"

Ông nhấn mạnh tác dụng việc rèn luyện thân thể và sinh hoạt điều độ. Ông nêu phương pháp dưỡng sinh tóm tắt trong 14 chữ: "Bế tinh, dưỡng khí, tồn thần - Thanh tâm, quả dục, thủ chân, luyện hình"

Hải Thượng Lãn Ông:

“Suy nghĩ thật sâu xa tôi hiểu rằng thầy thuốc là bảo vệ sinh mạng cho con người, sống chết một tay mình nắm, hoạ phúc một tay mình giữ. Thế thì đâu có thể kiến thức không đầy đủ, đức hạnh không trọn vẹn, tâm hồn không rộng lớn, hành vi không thận trọng mà dám liều lĩnh học đòi cái nghề cao quý đó chăng”

Hải Thượng Lãn Ông:

"Đạo làm thuốc là một nhân thuật chuyên bảo vệ sinh mạng con người, phải lo cái lo của người, vui cái vui của người, chỉ lấy việc cứu sống mạng người làm nhiệm vụ của mình không nên cầu lợi kể công...”

Ngạn ngữ có câu:

“Cho thuốc không bằng cho phương”, vì thuốc chỉ cứu được một người, cho phương thì giúp đỡ người ta vô tận. Nhưng nghĩ cho kỹ, nếu trong phương có một vị không đúng thì hàng trăm nhà chịu tai hại. Huống chi viết lên sách, mỗi lời nói đều thành khuôn phép nhất định khó mà thay đổi được, nhỡ trong câu có điều sai lầm thì tai hại còn lớn hơn những bài thuốc nhiều

Bột tam thất kết hợp bột sâm Mỹ: Bí quyết dưỡng sinh khi “song bột hợp bích”

BỘT TAM THẤT KẾT HỢP BỘT SÂM MỸ

BÍ QUYẾT DƯỠNG SINH KHI “SONG BỘT HỢP BÍCH”

Trên hành trình theo đuổi sức khỏe và dưỡng sinh, ngày càng nhiều người chú ý đến sức mạnh kỳ diệu của thảo dược tự nhiên. Bột tam thất và bột sâm Mỹ, vốn được xem là những “ngôi sao” trong dược liệu Đông y, khi dùng riêng đã mang lại nhiều lợi ích; còn khi kết hợp với nhau, chúng tạo nên sự cộng hưởng đáng kinh ngạc cho sức khỏe. Hôm nay, hãy cùng tìm hiểu sâu hơn xem uống bột tam thất và bột sâm Mỹ cùng nhau sẽ mang lại những tác dụng đặc biệt gì.

I. “Tiền kiếp – hậu kiếp” của bột tam thất và bột sâm Mỹ

Trong Bản thảo cương mục có ghi chép rằng tam thất có tác dụng “cầm máu, tán ứ, giảm đau”. Nghiên cứu hiện đại cho thấy tam thất rất giàu saponin tam thất, flavonoid và nhiều hoạt chất khác – chính là nền tảng tạo nên công dụng của dược liệu này.
Sâm Mỹ có tính mát, vị ngọt hơi đắng, quy kinh tâm – phế – thận, chứa saponin sâm Mỹ, polysaccharid, tinh dầu… là vị thuốc quý có tác dụng bổ khí dưỡng âm.
Bot-tam-that-ket-hop-bot-sam-my
Bột Tam Thất và bột Sâm Mỹ

II. Song bột kết hợp – bảo vệ sức khỏe tim mạch

Các bệnh tim mạch đã trở thành “kẻ sát thủ số một” đe dọa sức khỏe con người. Sự kết hợp giữa bột tam thất và bột sâm Mỹ được ví như “người bảo vệ” của hệ tim mạch.
Saponin trong tam thất giúp giãn mạch, giảm độ nhớt của máu, ức chế kết tập tiểu cầu, cải thiện tuần hoàn và giảm nguy cơ hình thành huyết khối. Saponin trong sâm Mỹ có tác dụng điều hòa chức năng tim, tăng sức co bóp cơ tim, ổn định nhịp tim. Với người cao huyết áp, mỡ máu cao, dùng chung hai loại bột này có thể hỗ trợ hạ huyết áp, hạ lipid máu và giảm gánh nặng cho tim.

III. Bổ khí dưỡng âm – giảm mệt mỏi hiệu quả

Cuộc sống hiện đại với nhịp độ nhanh và áp lực cao khiến nhiều người thường xuyên mệt mỏi, uể oải. Bột sâm Mỹ có tác dụng bổ khí dưỡng âm mạnh, giúp bù đắp nguyên khí bị tiêu hao và tăng cường miễn dịch. Bột tam thất thúc đẩy quá trình trao đổi chất, tăng lưu thông máu, đưa oxy và dưỡng chất đến các cơ quan. Khi kết hợp, hai vị như tiếp thêm cho cơ thể một “nguồn năng lượng sống”.

Bot-tam-that-ket-hop-bot-sam-my
Tam Thất
IV. Hoạt huyết hóa ứ – cải thiện tình trạng “ứ trệ” trong cơ thể

Ứ trệ khí huyết có thể gây ra nhiều triệu chứng khó chịu như đau đầu, đau bụng kinh, đau khớp. Tam thất là “cao thủ” trong hoạt huyết hóa ứ, giúp thông suốt khí huyết. Sâm Mỹ vừa hỗ trợ hoạt huyết vừa dưỡng âm, tránh làm hao tổn tân dịch.
Phụ nữ bị đau bụng kinh có thể dùng từ một tuần trước kỳ kinh để giảm đau hiệu quả; người cao tuổi hay đau khớp nếu kiên trì dùng cũng có thể giảm đau và cải thiện độ linh hoạt của khớp.

V. Điều hòa đường huyết – hỗ trợ người tiểu đường

Đái tháo đường là bệnh mạn tính phổ biến, việc kiểm soát đường huyết vô cùng quan trọng. Nghiên cứu cho thấy hoạt chất trong tam thất giúp điều hòa chuyển hóa đường, thúc đẩy tiết insulin và tăng độ nhạy insulin. Sâm Mỹ cũng có tác dụng hạ đường huyết nhất định, cải thiện chức năng tế bào β tuyến tụy, tăng khả năng sử dụng glucose của cơ thể.
Hai vị kết hợp mang đến một phương pháp hỗ trợ hạ đường huyết tự nhiên, tuy nhiên người bệnh cần dùng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ, không được thay thế thuốc điều trị chính thống.
Bot-tam-that-ket-hop-bot-sam-my
Sâm Mỹ
VI. Tăng cường miễn dịch – chống lại bệnh tật

Miễn dịch là “lá chắn” của cơ thể. Bột tam thất và bột sâm Mỹ chứa nhiều dưỡng chất và hoạt chất sinh học, có khả năng điều hòa hệ miễn dịch, tăng hoạt tính của tế bào miễn dịch và nâng cao sức đề kháng. Dùng lâu dài giúp “nâng cấp” hệ miễn dịch, duy trì trạng thái khỏe mạnh.

VII. Cách dùng và lưu ý

1. Cách dùng
Trộn bột tam thất và bột sâm Mỹ theo tỷ lệ 1:1. Mỗi ngày dùng 1–3g, pha với nước ấm uống. Có thể thêm mật ong hoặc sữa để dễ uống hơn.

2. Lưu ý
Không phải ai cũng phù hợp:

  • Phụ nữ mang thai không dùng vì tam thất có tác dụng hoạt huyết, dễ gây sảy thai.
  • Người đang cảm sốt không nên dùng vì sâm Mỹ có tính mát, có thể làm bệnh nặng hơn.
  • Trong thời gian dùng, nên tránh đồ cay nóng, nhiều dầu mỡ, lạnh sống để không ảnh hưởng dược tính.

Sự kết hợp giữa bột tam thất và bột sâm Mỹ là món quà dưỡng sinh quý giá từ thiên nhiên. Tuy nhiên, dưỡng sinh cần sự kiên trì và sử dụng đúng cách thì mới phát huy trọn vẹn công dụng.

Cặp đôi chua ngọt trong dưỡng sinh – Nước hãm sơn tra và kỷ tử uống như vậy đã đúng chưa?

 CẶP ĐÔI CHUA NGỌT TRONG DƯỠNG SINH

NƯỚC HÃM SƠN TRA VÀ KỶ TỬ UỐNG NHƯ VẬY ĐÃ ĐÚNG CHƯA?

Trong thế giới các thức uống dưỡng sinh, luôn có những sự kết hợp tưởng chừng bình thường nhưng lại tạo nên hiệu quả đáng ngạc nhiên, và sơn tra kết hợp với kỷ tử chính là một ví dụ như vậy. Hai nguyên liệu này giống như “cặp bài trùng dưỡng sinh” của tự nhiên. Khi gặp nhau trong chiếc cốc, khoảnh khắc nước nóng được rót vào không chỉ tỏa ra hương vị chua ngọt đan xen dễ chịu, mà còn hòa quyện nguồn năng lượng tốt cho sức khỏe của mỗi bên, mang đến nhiều tầng lợi ích nuôi dưỡng cơ thể.

1. Song quả kết hợp – tiếp thêm động lực cho hệ tiêu hóa

Từ xa xưa, sơn tra đã được xem là vị thuốc giúp kiện vị, tiêu thực rất tốt. Các axit hữu cơ phong phú trong sơn tra có khả năng kích thích tiết dịch vị, giống như tiếp thêm năng lượng cho “nhà máy tiêu hóa” là dạ dày – ruột, giúp tăng hoạt tính của men pepsin và đẩy nhanh quá trình tiêu hóa thức ăn. Dù là cảm giác đầy bụng, khó tiêu sau bữa ăn nhiều dầu mỡ hay tình trạng tiêu hóa kém thường ngày, sơn tra đều có thể phát huy tác dụng riêng của mình.

Cap-doi-chua-ngot-trong-duong-sinh
Sơn tra - Kỷ tử
Kỷ tử tuy có vị ngọt dịu, tính ôn hòa, nhưng lượng chất xơ trong kỷ tử cũng hỗ trợ hệ tiêu hóa bằng cách thúc đẩy nhu động ruột, giúp duy trì chức năng bài tiết bình thường. Khi tác dụng “tiêu thực” của sơn tra kết hợp với khả năng “trợ vận” của kỷ tử, ly nước hãm này giống như một “combo đòn phối hợp” cho hệ tiêu hóa: vừa hóa giải ứ trệ thức ăn, vừa giúp đường ruột thông suốt, để cơ thể thưởng thức ẩm thực mà không còn lo phiền vì vấn đề tiêu hóa.

2. Chống oxy hóa tự nhiên – dựng lên hàng rào bảo vệ cơ thể

Trong cuộc sống hiện đại, cơ thể chúng ta mỗi ngày đều phải đối mặt với nhiều áp lực oxy hóa. Các chất chống oxy hóa dồi dào trong sơn tra và kỷ tử giống như những “vệ sĩ trung thành”, luôn sẵn sàng bảo vệ cơ thể khỏi sự tấn công của các gốc tự do. Sơn tra chứa nhiều hợp chất flavonoid, vitamin C và các thành phần chống oxy hóa khác, có khả năng loại bỏ gốc tự do dư thừa, giảm tổn thương cho tế bào và mô.

Kỷ tử nổi tiếng với hàm lượng polysaccharide kỷ tử phong phú. Chất này không chỉ là chất chống oxy hóa chất lượng cao mà còn giúp tăng cường miễn dịch, nâng cao sức đề kháng của cơ thể trước các tác nhân bên ngoài. Khi các thành phần chống oxy hóa của hai nguyên liệu này phối hợp trong cơ thể, sức bảo vệ được tăng cường rõ rệt, góp phần làm chậm quá trình lão hóa tế bào, giúp cơ thể duy trì trạng thái khỏe mạnh và tràn đầy sức sống, như khoác lên mình một “lớp áo bảo hộ” vô hình.

Cap-doi-chua-ngot-trong-duong-sinh
Kỷ tử

3. Điều hòa khí huyết – đánh thức vẻ rạng rỡ từ bên trong

Theo quan điểm dưỡng sinh truyền thống, khí huyết điều hòa là nền tảng quan trọng của sức khỏe. Sự kết hợp giữa sơn tra và kỷ tử cũng có ưu thế riêng trong việc điều hòa khí huyết. Sơn tra có tác dụng hoạt huyết, tán ứ, thúc đẩy tuần hoàn máu, giúp dòng máu lưu thông trơn tru như khai thông “trục giao thông” trong cơ thể, để khí huyết được vận chuyển tốt đến các tạng phủ và mô. Kỷ tử là vị thuốc bổ quen thuộc, tính vị ngọt bình, có tác dụng bổ can thận, ích tinh, sáng mắt, cung cấp nguồn sinh hóa khí huyết cho cơ thể. Khi can thận được nuôi dưỡng đầy đủ, khí huyết sinh ra sung túc, các cơ quan trong cơ thể mới được nuôi dưỡng tốt.

Cap-doi-chua-ngot-trong-duong-sinh
Sơn tra
Khi tác dụng “hoạt huyết” của sơn tra kết hợp với khả năng “bổ dưỡng” của kỷ tử, ly nước hãm này giống như một “bậc thầy điều hòa”, giúp cân bằng khí huyết trong cơ thể. Uống lâu dài có thể giúp khí huyết dồi dào, lưu thông tốt hơn, không chỉ cải thiện các biểu hiện như da dẻ nhợt nhạt, tay chân lạnh do khí huyết hư, mà còn giúp cơ thể tỏa ra vẻ khỏe mạnh từ trong ra ngoài, tinh thần sung mãn, diện mạo hồng hào.

4. Lưu ý khi uống – để dưỡng sinh khoa học hơn

Dù nước hãm sơn tra – kỷ tử mang lại nhiều lợi ích, nhưng khi sử dụng cũng cần chú ý một số điểm để đạt hiệu quả dưỡng sinh tốt nhất. Trước hết, sơn tra có tính chua, nếu dùng quá nhiều có thể kích thích niêm mạc dạ dày, đặc biệt với người có dư acid dạ dày hoặc loét dạ dày, cần kiểm soát lượng dùng và tránh uống lúc đói. Thứ hai, kỷ tử có tính ôn, với người thể nhiệt, uống quá nhiều có thể gây hiện tượng “nóng trong”, vì vậy cần điều chỉnh liều lượng phù hợp với thể trạng.

Cap-doi-chua-ngot-trong-duong-sinh
Nước hãm sơn tra - kỷ tử
Ngoài ra, khi pha nên chú ý nhiệt độ nước, không nên dùng nước quá nóng để hãm lâu vì có thể làm mất dưỡng chất. Thông thường, dùng nước nóng khoảng 70–80°C, hãm 10–15 phút là vừa. Cuối cùng, dưỡng sinh là quá trình cần kiên trì lâu dài. Dù nước sơn tra – kỷ tử có công dụng rõ rệt, nhưng cũng cần uống đều đặn trong thời gian dài mới thấy hiệu quả, không nên mong “một sớm một chiều”. Chỉ khi sử dụng khoa học và hợp lý, ly nước dưỡng sinh này mới thực sự trở thành “người bảo vệ” cho sức khỏe của chúng ta.

Tóm lại, sự kết hợp giữa sơn tra và kỷ tử là món quà sức khỏe mà thiên nhiên ban tặng. Ly nước hãm tưởng chừng đơn giản này chứa đựng nhiều trí tuệ dưỡng sinh: từ hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường chống oxy hóa, điều hòa khí huyết đến hình thành thói quen chăm sóc sức khỏe hằng ngày. Trong nhịp sống hiện đại hối hả, hãy thử mỗi ngày pha một cốc nước sơn tra – kỷ tử, để thức uống chua ngọt dễ chịu này trở thành thói quen nhỏ gìn giữ sức khỏe, và trong từng ngụm uống, cảm nhận sự nuôi dưỡng ấm áp mà nguyên liệu tự nhiên mang lại cho cơ thể.

Kim anh tử – “kho báu dưỡng sinh” ít người biết và những lợi ích nổi bật

 KIM ANH TỬ – “KHO BÁU DƯỠNG SINH” 

ÍT NGƯỜI BIẾT VÀ NHỮNG LỢI ÍCH NỔI BẬT

Ở các vùng quê, đồng ruộng hay trong bụi rậm núi rừng, người ta thường thấy một loại quả toàn thân đầy gai, hình dáng giống quả bầu nhỏ, đó chính là kim anh tử. Thoạt nhìn chỉ là một loại quả dại bình thường, nhưng thực chất đây là món quà dưỡng sinh quý giá mà thiên nhiên ban tặng. Kim anh tử có lịch sử làm thuốc lâu đời, đã được ghi chép từ rất sớm trong Bản thảo cương mục. Nhờ giá trị dược liệu và công dụng dưỡng sinh nổi bật, kim anh tử luôn được các danh y qua nhiều đời coi trọng. Vậy rốt cuộc kim anh tử có những công dụng và tác dụng gì? Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu.

I. Nhận biết cơ bản về kim anh tử – Món quà từ thiên nhiên

Kim anh tử sau khi loại bỏ lông gai, đem phơi khô là có thể dùng làm thuốc. Vị chua, ngọt, sáp; tính bình; quy kinh Thận, Bàng quang và Đại tràng. Kim anh tử chứa nhiều thành phần dinh dưỡng và hoạt chất dược liệu như axit citric, axit malic, tanin, nhựa, vitamin C cùng lượng đường phong phú (fructose, glucose…). Các thành phần này phối hợp với nhau, tạo nên công dụng và tác dụng đặc trưng của kim anh tử.

 

Kim-anh-tu-kho-bau-duong-sinh
Kim anh tử

II. Công dụng và tác dụng chính của kim anh tử

(1) Cố tinh, sáp niệu – Bảo vệ sức khỏe thận

Trong y học cổ truyền, kim anh tử được xem là “vị thuốc chủ yếu để cố tinh, chỉ di”. Tính chua sáp, thu liễm giúp cố giữ thận khí, rất tốt cho các chứng do thận hư không vững như di tinh, hoạt tinh, đái dầm, tiểu nhiều lần. Trong cuộc sống hiện đại, nhiều nam giới do áp lực công việc, sinh hoạt thất thường dẫn đến thận hư, thận khí bất cố, gây di tinh, xuất tinh sớm… Sử dụng kim anh tử với lượng thích hợp giúp tăng cường chức năng tàng trữ của thận, giảm thất thoát tinh khí, cải thiện chức năng sinh dục.

Đối với nữ giới, kim anh tử cũng có tác dụng điều hòa chứng bạch đới nhiều do thận khí hư. Khi thận khí suy yếu, đới mạch mất sự ràng buộc sẽ gây khí hư ra nhiều, loãng. Kim anh tử giúp cố giữ thận khí, khôi phục chức năng đới mạch, từ đó giảm tiết khí hư, cải thiện sức khỏe sinh sản nữ.

Kim-anh-tu-kho-bau-duong-sinh
Kim anh tử

(2) Sáp tràng, chỉ tả – Điều hòa đường ruột

Kim anh tử quy vào kinh Đại tràng, có hiệu quả tốt đối với các chứng tiêu chảy kéo dài, lỵ mạn tính. Dược liệu này giúp tăng khả năng thu liễm của ruột, ức chế nhu động ruột quá mức, nhờ đó đạt tác dụng cầm tiêu chảy. Dù là tiêu chảy mạn do tỳ vị hư nhược hay rối loạn chức năng đường ruột gây tiết tả lâu ngày, kim anh tử đều có thể phát huy công dụng.

Ví dụ, người cao tuổi do chức năng tỳ vị suy giảm, khả năng tiêu hóa hấp thu kém nên dễ bị tiêu chảy. Kết hợp kim anh tử với các vị thuốc kiện tỳ ích vị như đảng sâm, bạch truật sẽ giúp cải thiện chức năng tỳ vị, giảm tiêu chảy rõ rệt. Ngoài ra, kim anh tử còn bảo vệ niêm mạc ruột, thúc đẩy hồi phục viêm ruột, hỗ trợ điều trị viêm đại tràng mạn tính, viêm loét đại tràng.

(3) Cố băng, chỉ đới – Chăm sóc sức khỏe phụ nữ

Không chỉ giúp giảm bạch đới, kim anh tử còn có tác dụng nhất định đối với chứng băng lậu ở phụ nữ. Băng lậu là tình trạng xuất huyết tử cung không theo chu kỳ, lượng máu ra nhiều, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Kim anh tử với tác dụng thu liễm, cầm máu giúp cố giữ hai mạch Xung – Nhâm, giảm xuất huyết tử cung bất thường, hỗ trợ điều trị các chứng xuất huyết tử cung chức năng.

Đồng thời, kim anh tử còn giúp điều hòa nội tiết nữ, cải thiện tình trạng rối loạn kinh nguyệt, giúp chu kỳ kinh đều hơn, lượng kinh trở lại bình thường và giảm khó chịu trong kỳ kinh.

Kim-anh-tu-kho-bau-duong-sinh
Kim anh tử

(4) Kháng khuẩn, chống viêm – Tăng cường miễn dịch

Nghiên cứu y học hiện đại cho thấy kim anh tử có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm khá mạnh. Chiết xuất kim anh tử có khả năng ức chế rõ rệt nhiều loại vi khuẩn gây bệnh như trực khuẩn đại tràng, tụ cầu vàng, phế cầu khuẩn… Trong sinh hoạt hằng ngày, sử dụng kim anh tử với liều lượng thích hợp có thể giúp phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các bệnh nhiễm khuẩn như nhiễm trùng tiết niệu, nhiễm trùng đường hô hấp.

Ngoài ra, các dưỡng chất và hoạt chất trong kim anh tử còn giúp tăng cường miễn dịch, thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào lympho, nâng cao hoạt tính của tế bào miễn dịch, giúp cơ thể chống lại bệnh tật hiệu quả hơn.

(5) Chống oxy hóa, chống lão hóa – Giúp làn da tươi trẻ

Kim anh tử giàu vitamin C và nhiều chất chống oxy hóa, có khả năng loại bỏ gốc tự do trong cơ thể, giảm tổn thương tế bào do gốc tự do gây ra. Gốc tự do là một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến lão hóa và nhiều bệnh mạn tính. Nhờ tác dụng chống oxy hóa, kim anh tử giúp duy trì chức năng bình thường của các cơ quan, phòng ngừa bệnh tật.

Đối với làn da, đặc tính chống oxy hóa của kim anh tử giúp hạn chế hình thành nếp nhăn, đốm sạm, duy trì độ đàn hồi và độ bóng mịn. Sử dụng kim anh tử lâu dài, hoặc dùng các sản phẩm chăm sóc da có chiết xuất kim anh tử, có thể thúc đẩy trao đổi chất của tế bào da, giúp da săn chắc, mịn màng và tươi trẻ hơn.

III. Một số cách dùng kim anh tử phổ biến

1. Rượu kim anh tử
Kim anh tử rửa sạch, phơi khô, cho vào rượu trắng ngâm kín 1–2 tháng. Rượu kim anh tử có tác dụng cố tinh, sáp niệu, bổ thận tráng dương, thích hợp cho người thận hư. Tuy nhiên cần uống điều độ, không lạm dụng.

Kim-anh-tu-kho-bau-duong-sinh
Kim anh tử tửu

2. Cháo kim anh tử
Dùng 30g kim anh tử, 100g gạo tẻ. Sắc kim anh tử lấy nước đặc, bỏ bã rồi cho gạo vào nấu cháo. Cháo có tác dụng sáp tràng chỉ tả, kiện tỳ ích vị, phù hợp cho người tỳ vị hư yếu, hay tiêu chảy.

3. Trà kim anh tử
Kim anh tử thái lát, phơi khô, mỗi lần dùng 10–15g, hãm với nước sôi uống như trà. Trà kim anh tử có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, cố tinh sáp niệu, dùng thường ngày giúp điều hòa cơ thể.

Kim anh tử tuy có nhiều công dụng nhưng không phải ai cũng dùng được. Người có thực hỏa, tà nhiệt không nên dùng để tránh làm tăng hỏa khí trong cơ thể. Khi sử dụng kim anh tử để dưỡng sinh, tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc Đông y, căn cứ vào thể trạng bản thân để dùng hợp lý, từ đó phát huy tối đa giá trị dưỡng sinh và đạt được sức khỏe, sinh lực dồi dào.

Phụ tử – vị thuốc “hai mặt”: Công hiệu mạnh mẽ nhưng ẩn chứa nhiều điều kiêng kỵ

 PHỤ TỬ – VỊ THUỐC “HAI MẶT”

CÔNG HIỆU MẠNH MẼ NHƯNG ẨN CHỨA NHIỀU ĐIỀU KIÊNG KỴ

Trong thế giới y học cổ truyền, phụ tử luôn giữ một vị trí đặc biệt nhờ giá trị dược dụng độc đáo. Từ xưa đến nay, nó được xem là “thánh dược hồi dương cứu nghịch”. Tuy nhiên, bản thân phụ tử lại có độc, nếu dùng không đúng cách có thể gây ra nhiều nguy hiểm. Hiểu rõ công năng, tác dụng và các kiêng kỵ của phụ tử sẽ giúp phát huy tối đa giá trị chữa bệnh, đồng thời tránh những tác hại tiềm ẩn.

Phu-tu-vi-thuoc-hai-mat
Phụ tử

I. Công dụng và tác dụng chính của phụ tử

1. Hồi dương cứu nghịch

Trong lý luận yhct, dương khí là gốc rễ của sự sống. Khi dương khí suy kiệt, âm hàn thịnh lên, xuất hiện tay chân lạnh buốt, mạch vi tế muốn tuyệt… thì phụ tử được dùng để hồi dương cứu nghịch.
Nó có thể nhanh chóng khởi dương tâm – thận, phục hồi dương khí, cải thiện tình trạng nguy cấp.

Trong Tứ Nghịch Thang, phụ tử kết hợp can khương và cam thảo để trị chứng thiếu âm hàn quyết, giúp cứu sống nhiều trường hợp dương khí sắp thoát.

Nghiên cứu hiện đại cho thấy các thành phần trong phụ tử có thể kích thích tim, tăng lực co bóp cơ tim, cải thiện tuần hoàn máu, hỗ trợ điều trị sốc và các tình trạng cấp cứu.

2. Bổ hỏa trợ dương

Phụ tử quy vào thận kinh, có công năng mạnh mẽ trong ôn bổ nguyên dương, ích hỏa trừ âm.
Khi thận dương hư sẽ gây:
– Lạnh đau lưng gối
– Liệt dương, xuất tinh sớm
– Tử cung lạnh, khó thụ thai
– Tiểu đêm nhiều

Dùng phụ tử có thể bồi bổ thận dương, làm dương khí sung mãn hơn. Trong Kim Quỹ Thận Khí Hoàn, phụ tử phối hợp với nhục quế, thục địa… để trị các chứng thận dương hư.

Ngoài ra, phụ tử còn ôn dương kiện tỳ, tốt cho các chứng tỳ dương hư gây lạnh bụng, đau bụng, tiêu chảy.

3. Tán hàn chỉ thống

Phụ tử tính đại nhiệt, có khả năng khu hàn mạnh và giảm đau rõ rệt.
Dùng tốt trong:
– Phong hàn thấp tý: đau nhức, co duỗi khó
– Hàn trệ khí trệ: đau dạ dày, đau bụng

Trong Độc Hoạt Ký Sinh Thang, phụ tử phối hợp độc hoạt, tang ký sinh… để trị phong hàn thấp tý, giảm đau hiệu quả.

Cơ chế giảm đau của phụ tử liên quan đến việc giãn mạch, tăng tuần hoàn tại chỗ, làm thông mạch lạc, giảm sự cản trở của hàn tà.

II. Giá trị nghiên cứu của phụ tử trong y học hiện đại

Nghiên cứu hiện đại phát hiện phụ tử có thành phần phức tạp như aconitin, mesaconitin (các alkaloid), vừa là nguồn gốc dược tính vừa là nguồn gốc độc tính.

Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy phụ tử có:
– Tác dụng kháng viêm
Giảm đau
Điều chỉnh miễn dịch

Tuy nhiên, đa phần vẫn trong giai đoạn thí nghiệm, cần nghiên cứu thêm để xác định ứng dụng và cơ chế trong lâm sàng.

Phu-tu-vi-thuoc-hai-mat
Vị thuốc phụ tử

III. Kiêng kỵ khi sử dụng phụ tử

1. Kiểm soát liều lượng nghiêm ngặt

Phụ tử có độc, bắt buộc phải dùng đúng liều.
Sinh phụ tử độc hơn, không dùng uống trực tiếp.
Quá liều có thể gây:
– Tê môi lưỡi
– Buồn nôn, nôn
– Loạn nhịp tim
– Nặng có thể nguy hiểm tính mạng

Do đó phải có bác sĩ chỉ định và theo dõi chặt chẽ.

2. Đối tượng cấm dùng

Phụ nữ mang thai: tính nhiệt và độc, có thể ảnh hưởng thai nhi, tăng nguy cơ sảy thai.
Âm hư dương cang: có triệu chứng nóng bừng, ra mồ hôi trộm, khô miệng họng, lòng bàn tay – chân nóng… Dùng phụ tử sẽ làm nhiệt càng tăng.
Người có thực nhiệt: sốt cao, khát nước, táo bón, lưỡi đỏ rêu vàng… dùng vào sẽ làm bệnh nặng hơn.

3. Lưu ý về phối ngũ

Phụ tử kỵ dùng chung với:
– Bán hạ
– Qua lâu
– Bối mẫu
– Bạch liễm
– Bạch cập

Đây là phạm vào “Thập bát phản” trong Trung dược.
Phối hợp chung có thể làm tăng độc tính hoặc giảm hiệu quả.

Ngoài ra, phụ tử có thể tương tác với thuốc Tây, đặc biệt là thuốc digitalis (nhóm trợ tim), dễ gây loạn nhịp, nên phải hỏi ý kiến bác sĩ khi dùng cùng.

Phu-tu-vi-thuoc-hai-mat
Phụ tử chế

Kết luận
Phụ tử là vị thuốc có công hiệu mạnh nhưng cũng tiềm ẩn độc tính cao. Hiểu rõ tác dụng – kiêng kỵ và sử dụng đúng cách dưới hướng dẫn chuyên môn sẽ giúp phát huy giá trị chữa bệnh và tránh các rủi ro do lạm dụng hoặc dùng sai.

Thuận theo tiết trời để dưỡng thân tâm

 THUẬN THEO TIẾT TRỜI ĐỂ DƯỠNG THÂN TÂM – 

3 ĐIỀU CẦN “PHÒNG” VÀ 5 MÓN ĂN DƯỠNG SINH MÙA THU

Mùa thu là giai đoạn chuyển tiếp giữa cái nóng oi ả của mùa hè và cái lạnh se sắt của mùa đông. Thời tiết khô hanh, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn khiến cơ thể dễ xuất hiện tình trạng “mệt thu”, “khô thu”, thậm chí dễ phát sinh bệnh.

Theo y học cổ truyền, “xuân sinh, hạ trưởng, thu thu, đông tàng” – tức là mùa xuân sinh sôi, mùa hạ phát triển, mùa thu thu liễm, mùa đông tàng trữ. Vì vậy, dưỡng sinh mùa thu cần thuận theo quy luật của tự nhiên, tập trung vào “ba điều phòng”: phòng khô thu, phòng lạnh thu và phòng mệt thu. Kết hợp với chế độ ăn dưỡng phù hợp, ta mới có thể điều hòa thân tâm, nhẹ nhàng bước qua mùa thu.

I. Ba điều cần “phòng” trong dưỡng sinh mùa thu

Đặc điểm khí hậu mùa thu quyết định hướng chăm sóc sức khỏe, trong đó “ba điều phòng” là yếu tố then chốt giúp ngăn ngừa các vấn đề thường gặp:

1. Phòng khô thu(防秋燥)– Tránh khô hanh, dưỡng ẩm cơ thể
Vào mùa thu, lượng mưa giảm, không khí khô, “tà khí khô” dễ xâm nhập khiến da khô, cổ họng khô rát, ho khan, táo bón. Đông y cho rằng “táo thương phế”, vì phế chủ về da và hô hấp. Do đó, phòng khô thu cần chú trọng bổ âm, nhuận phế, giữ ẩm từ cả ăn uống và sinh hoạt hàng ngày.

thuan-theo-tiet-troi-de-duong-than-tam
Thuận theo thời tiết để dưỡng thân tâm
2. Phòng lạnh thu(防秋凉)– Giữ ấm, đề phòng cảm lạnh

Mùa thu chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn, sáng sớm và ban đêm thường lạnh. Nếu giảm quần áo quá sớm, “hàn tà” dễ xâm nhập gây cảm, đau bụng, tiêu chảy. Người có tỳ vị yếu, sợ lạnh càng nên chú ý giữ ấm vùng bụng, tránh để lạnh gây rối loạn tiêu hóa.

3. Phòng mệt thu(防秋乏)– Chống uể oải, bồi bổ năng lượng
Sau mùa hè tiêu hao nhiều khí lực, sang thu cơ thể bước vào thời kỳ nghỉ ngơi, dễ xuất hiện trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống gọi là “mệt thu”. Nguyên nhân là do trao đổi chất chậm lại, máu lên não giảm. Cần điều chỉnh chế độ sinh hoạt, ăn uống và nghỉ ngơi hợp lý để phục hồi thể lực, giúp tinh thần minh mẫn, cơ thể khỏe mạnh đón thu sang.

II. Năm món ăn dưỡng sinh mùa thu – thuận tiết trời, dưỡng thân tâm

Theo quan niệm Đông y, ăn uống mùa thu nên “dưỡng âm, nhuận táo, kiện tỳ, ích vị, bổ mà không khô”.
Dưới đây là 5 món ăn đơn giản, dễ nấu, giúp cơ thể thích ứng tốt với khí hậu giao mùa:

1. Chè tuyết nhĩ – bách hợp – hạt sen (phòng khô thu)
Ngâm tuyết nhĩ cho nở, xé nhỏ, cho vào nồi cùng bách hợp và hạt sen, thêm nước hầm nhỏ lửa 1–2 giờ cho đến khi mềm nhuyễn.
Tuyết nhĩ được ví như “yến sào bình dân”, giúp dưỡng âm, nhuận phế; bách hợp thanh tâm, làm dịu khô nóng; hạt sen kiện tỳ, an thần.
Ba vị hòa quyện, vị ngọt thanh, vừa ngon miệng vừa giảm khô miệng, khô họng, nóng trong, khó ngủ — thích hợp cho cả người già và trẻ nhỏ.

thuan-theo-tiet-troi-de-duong-than-tam
Cháo tuyết nhĩ bách hợp hạt sen
2. Cháo khoai mỡ – kê vàng (phòng lạnh thu, kiện tỳ vị)

Khoai mỡ gọt vỏ, cắt khúc nhỏ, nấu cùng kê vàng (tiểu mễ) trong nồi đất cho đến khi thành cháo.
Khoai mỡ có tác dụng bổ tỳ, dưỡng vị, sinh tân, ích phế; kê vàng lại ấm vị, dễ tiêu hóa.
Hai nguyên liệu kết hợp giúp tăng cường hệ tiêu hóa, giữ ấm dạ dày, rất thích hợp làm bữa sáng hoặc bữa tối khi thời tiết bắt đầu se lạnh.

3. Nước ép lê – ngó sen (phòng khô thu)
Lê và ngó sen gọt vỏ, rửa sạch, cắt khúc rồi cho vào máy ép. Có thể thêm ít nước ấm để dễ uống.
Lê có công dụng thanh nhiệt, nhuận phế, sinh tân, chỉ khát; ngó sen giúp thanh nhiệt, sinh tân, lương huyết, chỉ huyết.
Thức uống này giúp giảm khô rát họng, khô da, khát nước, đồng thời làm mát phổi — rất hợp dùng mỗi ngày trong tiết trời hanh khô.

thuan-theo-tiet-troi-de-duong-than-tam
Nước ép lê ngó sen
4. Bánh hấp bí đỏ – táo đỏ (phòng mệt thu, bổ khí huyết)

Bí đỏ hấp chín, nghiền nhuyễn, trộn với bột mì, men và táo đỏ bỏ hạt cắt nhỏ. Nhào bột, để nở rồi đem hấp chín.
Bí đỏ chứa nhiều tinh bột, vitamin, có tác dụng bổ khí, tăng năng lượng, giảm mệt mỏi; táo đỏ giúp bổ trung ích khí, dưỡng huyết an thần.
Bánh hấp mềm, ngọt dịu, dễ ăn — là món bổ dưỡng giúp phục hồi thể lực, giảm uể oải, chống “mệt thu” hiệu quả.

5. Cháo hạt sen – bách hợp – khoai mỡ (điều dưỡng tổng hợp)
Hạt sen, bách hợp ngâm mềm; khoai mỡ gọt vỏ, cắt khúc; cùng gạo nấu cháo cho thật nhừ.
Hạt sen kiện tỳ, cầm tiêu chảy, bách hợp nhuận phế, thanh tâm, khoai mỡ bổ tỳ, dưỡng vị.
Ba vị kết hợp vừa dưỡng âm, vừa kiện tỳ, ích khí, đáp ứng đủ “ba điều phòng” trong mùa thu, giúp cơ thể thích nghi nhẹ nhàng với thời tiết giao mùa.

III. Những lưu ý khác khi dưỡng sinh mùa thu

Bên cạnh “ba điều phòng” và 5 món ăn dưỡng sinh để đạt hiệu quả dưỡng sinh tốt nhất trong mùa thu, ta cần chú ý thêm ba khía cạnh sau:

1. Điều chỉnh giấc ngủ – Ngủ sớm, dậy sớm để dưỡng phế khí
Theo lời dạy cổ nhân: “Ngủ sớm, dậy sớm, cùng gà gáy mà dậy.”
Mùa thu là lúc dương khí thu liễm, nên ngủ sớm giúp khí huyết quy tàng, dậy sớm giúp phế khí được khai thông, tinh thần khoan khoái.
Tránh thức khuya, giữ giấc ngủ đủ sâu để tăng sức đề kháng, giảm mệt mỏi và phòng cảm mùa thu.

2. Vận động điều độ – Tập nhẹ nhàng, tránh lạnh buổi sớm
Khí thu mát mẻ, rất thích hợp cho các hoạt động nhẹ nhàng, điều hòa hơi thở như đi bộ, chạy chậm, khí công, thái cực quyền.
Vận động giúp lưu thông khí huyết, tăng sức bền và chống mệt thu.
Tuy nhiên, nên tránh tập quá sớm khi không khí còn lạnh, và thay áo kịp thời sau khi tập để tránh cảm lạnh, nhiễm hàn tà.

3. Giữ tâm bình hòa – Dưỡng tâm, dưỡng phế qua cảm xúc
Mùa thu dễ khiến con người sinh tâm trạng buồn, u sầu gọi là “bi thu”.
Hãy ra ngoài hít thở không khí trong lành, gặp gỡ bạn bè, trò chuyện, đọc sách, nghe nhạc nhẹ, giữ tinh thần vui vẻ, lạc quan.
Đông y cho rằng: “Giận thương can, vui thương tâm, lo thương tỳ, buồn thương phế, sợ thương thận.”
Vì vậy, giữ tâm bình an chính là cách dưỡng phổi và dưỡng sinh hiệu quả nhất trong mùa thu.

thuan-theo-tiet-troi-de-duong-than-tam
Thuận theo thời tiết để dưỡng thân tâm

🌸 Tổng kết

Dưỡng sinh mùa thu cần nắm vững ba điều trọng yếu: phòng khô hanh, giữ ấm tránh lạnh, chống mệt mỏi.
Kết hợp ăn dưỡng đúng cách, nghỉ ngơi điều độ và tâm trạng an hòa, cơ thể sẽ tự điều chỉnh cân bằng, thích nghi với sự chuyển đổi của thiên nhiên.
Chỉ cần hiểu quy luật “thu thu – đông tàng” và chăm sóc bản thân đúng thời điểm, ta sẽ có thể trạng khỏe mạnh, tinh thần minh mẫn, sẵn sàng bước vào mùa đông an lành.

Trứng hầm Đương quy – Món ăn dưỡng sinh ấm lòng

 TRỨNG HẦM ĐƯƠNG QUY – MÓN ĂN DƯỠNG SINH ẤM LÒNG

Trong ẩm thực dưỡng sinh truyền thống, trứng hầm Đương quy được xem là một món kinh điển. Chỉ với hai nguyên liệu giản dị – Đương quytrứng gà, qua quá trình hầm nấu cẩn thận, món ăn trở thành một bát canh vừa ấm người, vừa bồi bổ thân tâm. Không chỉ kết tinh trí tuệ ẩm thực cổ truyền, trứng hầm Đương quy còn mang lại nhiều công dụng tốt cho sức khỏe.
Vậy điều gì khiến món ăn này đặc biệt đến thế? Cách nấu ra sao? Dưới đây là toàn bộ công dụng và cách chế biến trứng hầm Đương quy.

I. Công dụng của các nguyên liệu

1. Đương quy – Thần dược bổ huyết của Đông y

Đương quy là vị thuốc thường dùng trong y học cổ truyền, được tôn xưng là “thánh dược bổ huyết.

trung-ham-duong-quy-mon-an-duong-sinh-am-long
Đương quy

Vị ngọt, cay, tính ấm, quy vào kinh Can – Tâm – Tỳ, chứa các hoạt chất như tinh dầu, axit ferulic, polysaccharid, axit amin...

·         Công năng chủ yếu: bổ huyết, hoạt huyết. Hiệu quả trong cải thiện tình trạng da xanh xao, chóng mặt, tim đập nhanh, mất ngủ do huyết hư.

·         Điều hòa khí huyết, giảm đau kinh nguyệt: giúp thông kinh hoạt lạc, giảm đau bụng kinh, điều hòa kinh nguyệt.

·         Giúp ấm cơ thể, chống lạnh: nhờ đặc tính ôn ấm, Đương quy rất thích hợp dùng vào mùa lạnh để xua hàn, tăng sức đề kháng, giữ ấm từ bên trong.

2. Giá trị dinh dưỡng của trứng gà

Trứng gà là thực phẩm quen thuộc và giàu dinh dưỡng, chứa đạm chất lượng cao, chất béo tốt, vitamin A, D, nhóm B, cùng khoáng chất như canxi, phốt pho, sắt.

·         Protein trong trứng có thành phần axit amin gần giống với cơ thể người, dễ hấp thu, là nguồn bổ sung đạm tuyệt vời.

·         Chất lecithin và lutein trong lòng đỏ giúp bảo vệ thần kinh, tăng trí nhớ, hỗ trợ phát triển trí tuệ.

·         Trứng còn giúp bổ năng lượng, duy trì chức năng sinh lý bình thường, thích hợp cho mọi lứa tuổi.

II. Cách chế biến trứng hầm Đương quy

1. Chuẩn bị nguyên liệu

·         Đương quy: 15–20 g

·         Trứng gà: 2–3 quả

·         Táo đỏ (đại táo): 3–5 quả

·         Long nhãn khô: 3–5 quả

·         Đường đỏ hoặc đường phèn: vừa đủ

Đương quy nên chọn loại thơm, dẻo, không mốc; trứng phải tươi; táo đỏ và long nhãn không sâu, không ẩm mốc.

trung-ham-duong-quy-mon-an-duong-sinh-am-long
Trứng hầm đương quy

2. Các bước nấu

Bước 1: Rửa sạch trứng, cho vào nồi, thêm nước ngập trứng. Luộc lửa vừa 8–10 phút đến khi chín.
Bước 2: Vớt ra ngâm nước lạnh, bóc vỏ — giúp trứng dễ thấm vị thuốc.
Bước 3: Rửa sạch Đương quy, bỏ hạt táo đỏ, bóc vỏ long nhãn. Có thể thêm ít kỷ tử cho thơm và tăng dinh dưỡng.
Bước 4: Cho Đương quy, táo đỏ, long nhãn vào nồi, thêm nước vừa phải. Đun sôi, rồi hạ nhỏ lửa hầm 20–30 phút cho ra hết tinh chất.
Bước 5: Cho trứng đã bóc vào nồi, tiếp tục hầm 15–20 phút. Nếu thích vị ngọt, cho thêm đường đỏ hoặc đường phèn, khuấy đều.
Bước 6: Tắt bếp, để yên 10–15 phút cho thấm vị rồi dùng nóng.

trung-ham-duong-quy-mon-an-duong-sinh-am-long
Trứng hầm đương quy

III. Đối tượng thích hợp và những lưu ý khi dùng

1. Đối tượng nên dùng

·         Phụ nữ: đặc biệt là người kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh, thiếu máu. Uống trước hoặc sau kỳ kinh vài ngày giúp bổ huyết, điều kinh, giảm đau. Phụ nữ sau sinh yếu, ăn món này giúp bồi bổ khí huyết, phục hồi sức khỏe.

·         Người bị huyết hư: da nhợt, chóng mặt, mệt mỏi, dùng đều đặn giúp tăng tạo máu, cải thiện thể lực.

·         Người thể hàn: tay chân lạnh, dễ mệt, dùng giúp ấm người, tăng tuần hoàn máu.

2. Những trường hợp không nên dùng

·         Phụ nữ có kinh nhiều: Đương quy hoạt huyết, có thể làm chảy máu nhiều hơn.

·         Phụ nữ mang thai: dễ kích thích tử cung, gây co bóp — cấm dùng.

·         Người thể nhiệt (hay nóng trong, táo bón, nổi mụn, khô miệng): Đương quy tính ôn, dễ làm tăng nhiệt, nên tránh.

·         Người đang dùng thuốc đặc biệt (như thuốc chống đông máu, hạ huyết áp): nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng để tránh tương tác thuốc.

trung-ham-duong-quy-mon-an-duong-sinh-am-long
Người thể nhiệt

🌸 Tổng kết

Trứng hầm Đương quy là món ăn vừa ngon vừa bổ, mang lại hiệu quả dưỡng huyết, ôn thân, giảm đau kinh, tăng sức đề kháng. Tuy nhiên, khi sử dụng cần hiểu rõ thể trạng và tình hình sức khỏe, tuân thủ liều lượng và tránh các trường hợp chống chỉ định.
Dùng đúng cách, món ăn dân dã này sẽ trở thành “thần phẩm dưỡng sinh” giúp bạn ấm áp từ bên trong và khỏe mạnh mỗi ngày.

Bệnh chứng thuốc

Hải thượng lãn ông

Tin tức

Chẩn pháp

Âm dương ngũ hành

Châm cứu

Dưỡng sinh

 

0905 136463

Chào bạn, bạn cần hổ trợ gì